拉起

lā qǐ lạp khởi

Hán Việt: lạp khởi · Pinyin: lā qǐ

Tổng quan

kéo

Cấu tạo: (lạp) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo

Eng

  • Cihui 拉起 āqǐ v. pull up; draw back