拉跨 lạp khóa Hán Việt: lạp khóa Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 跨 (khóa)Hán Việtlạp khóaCấu tạo拉 + 跨 · lạp + khóa nghĩa thành phần: lạp + khóa Nghĩa EngCihui 拉跨 ākuà v.o. stretch hip as exercise