拉輪器 lạp luân khí Hán Việt: lạp luân khí Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 輪 (luân) + 器 (khí)Hán Việtlạp luân khíCấu tạo拉 + 輪 + 器 · lạp + luân + khí nghĩa thành phần: lạp + luân + khí Nghĩa EngCihui withdrawer