拉邏 lā luó · lạp la Hán Việt: lạp la · Pinyin: lā luó Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 邏 (la)Pinyinlā luóHán Việtlạp laCấu tạo拉 + 邏 · lạp + la nghĩa thành phần: lạp + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拉杂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拉杂。