拉運

lạp vận

Hán Việt: lạp vận

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (vận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用動物或人力拉車,運輸物品。如:「山區裡交通不便,拉運是常見的運輸方式。」

Eng

  • Cihui 拉運 āyùn v. pull a cart; transport