拉里

lā lǐ lạp lí

Hán Việt: lạp lí · Pinyin: lā lǐ

Tổng quan

lari (đơn vị tiền tệ của Georgia) (từ mượn)

Cấu tạo: (lạp) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lari (đơn vị tiền tệ của Georgia) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT lari (currency of Georgia) (loanword)
  • Cihui lari (currency of Georgia) (loanword)