拉闲 lạp nhàn Hán Việt: lạp nhàn Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 闲 (nhàn)Hán Việtlạp nhànCấu tạo拉 + 闲 · lạp + nhàn nghĩa thành phần: lạp + nhàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 閒聊。《西遊記》第九五回:「八戒道:『拉閑散悶,耍子而已!』」