拉队

lạp đội

Hán Việt: lạp đội

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xếp hàng
  • Biên soạn stand/proceed in formed lines

Eng

  • Cihui 拉隊 āduì v.o. stand/proceed in formed lines

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸 · 拉住