拉風箱 lạp phong tương Hán Việt: lạp phong tương Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 風 (phong) + 箱 (tương)Hán Việtlạp phong tươngCấu tạo拉 + 風 + 箱 · lạp + phong + tương nghĩa thành phần: lạp + phong + tương Nghĩa EngCihui 拉風箱 ā fēngxiāng v.o. work the bellows