拉馬 lạp mã Hán Việt: lạp mã Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 馬 (mã)Hán Việtlạp mãCấu tạo拉 + 馬 · lạp + mã nghĩa thành phần: lạp + mã Nghĩa EngCihui 拉馬 āmǎ v.o. act as a pimp