拉高

lā gāo lạp cao

Hán Việt: lạp cao · Pinyin: lā gāo

Tổng quan

kéo lên

Cấu tạo: (lạp) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kéo lên

Eng

  • CC-CEDICT to pull up
  • Cihui to pull up