拉齊 lā qí · lạp tề Hán Việt: lạp tề · Pinyin: lā qí Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 齊 (tề)Pinyinlā qíHán Việtlạp tềCấu tạo拉 + 齊 · lạp + tề nghĩa thành phần: lạp + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉平。Tân Hoa Tự Điển 1.拉平。