拉齿 lạp xỉ Hán Việt: lạp xỉ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 齿 (xỉ)Hán Việtlạp xỉCấu tạo拉 + 齿 · lạp + xỉ nghĩa thành phần: lạp + xỉ