拊養 fǔ yǎng · phụ dưỡng Hán Việt: phụ dưỡng · Pinyin: fǔ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 養 (dưỡng)Pinyinfǔ yǎngHán Việtphụ dưỡngCấu tạo拊 + 養 · phụ + dưỡng nghĩa thành phần: phụ + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚养。Tân Hoa Tự Điển 1.抚养。