拊嗟 fǔ jiē · phụ ta Hán Việt: phụ ta · Pinyin: fǔ jiē Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 嗟 (ta)Pinyinfǔ jiēHán Việtphụ taCấu tạo拊 + 嗟 · phụ + ta nghĩa thành phần: phụ + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍手嗟叹。Tân Hoa Tự Điển 1.拍手嗟叹。