拊巡 fǔ xún · phụ tuần Hán Việt: phụ tuần · Pinyin: fǔ xún Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 巡 (tuần)Pinyinfǔ xúnHán Việtphụ tuầnCấu tạo拊 + 巡 · phụ + tuần nghĩa thành phần: phụ + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拊循"。