拊恤 fǔ xù · phụ tuất Hán Việt: phụ tuất · Pinyin: fǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 恤 (tuất)Pinyinfǔ xùHán Việtphụ tuấtCấu tạo拊 + 恤 · phụ + tuất nghĩa thành phần: phụ + tuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚恤。Tân Hoa Tự Điển 1.抚恤。