拊拂 fǔ fú · phụ phất Hán Việt: phụ phất · Pinyin: fǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 拂 (phất)Pinyinfǔ fúHán Việtphụ phấtCấu tạo拊 + 拂 · phụ + phất nghĩa thành phần: phụ + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 于表面掠击而过。Tân Hoa Tự Điển 1.于表面掠击而过。