拊接 fǔ jiē · phụ tiếp Hán Việt: phụ tiếp · Pinyin: fǔ jiē Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 接 (tiếp)Pinyinfǔ jiēHán Việtphụ tiếpCấu tạo拊 + 接 · phụ + tiếp nghĩa thành phần: phụ + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚接纳。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚接纳。