拊搏

fǔ bó phụ bác

Hán Việt: phụ bác · Pinyin: fǔ bó

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种打击乐器; 敲击乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种打击乐器。 2.敲击乐器。