拊摩 fǔ mó · phụ ma Hán Việt: phụ ma · Pinyin: fǔ mó Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 摩 (ma)Pinyinfǔ móHán Việtphụ maCấu tạo拊 + 摩 · phụ + ma nghĩa thành phần: phụ + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚摸。Tân Hoa Tự Điển 1.抚摸。