拊楗 fǔ jiàn Pinyin: fǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 楗Pinyinfǔ jiànCấu tạo拊 + 楗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"拊键"; 击断门户的插闩。指入内偷盗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拊键"。 2.击断门户的插闩。指入内偷盗。