拊石 fǔ shí · phụ thạch Hán Việt: phụ thạch · Pinyin: fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 石 (thạch)Pinyinfǔ shíHán Việtphụ thạchCấu tạo拊 + 石 · phụ + thạch nghĩa thành phần: phụ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲击石磬; 泛谓击石。Tân Hoa Tự Điển 1.敲击石磬。 2.泛谓击石。