拊缶 fǔ fǒu · phụ phữu Hán Việt: phụ phữu · Pinyin: fǔ fǒu Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 缶 (phữu)Pinyinfǔ fǒuHán Việtphụ phữuCấu tạo拊 + 缶 · phụ + phữu nghĩa thành phần: phụ + phữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击缶。Tân Hoa Tự Điển 1.击缶。