拊缶

fǔ fǒuphụ phữu

Hán Việt: phụ phữu · Pinyin: fǔ fǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.击缶。

Cấu tạo: 拊 (phụ) + 缶 (phữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.击缶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拊循 · 拊掌 · 拊膺 · 拊髀 · 拊背扼喉 · 拊乐 · 拊伛 · 拊傴