拊膈 fǔ gé · phụ cách Hán Việt: phụ cách · Pinyin: fǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 膈 (cách)Pinyinfǔ géHán Việtphụ cáchCấu tạo拊 + 膈 · phụ + cách nghĩa thành phần: phụ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拊韗"。