拊臆 fǔ yì · phụ ức Hán Việt: phụ ức · Pinyin: fǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 臆 (ức)Pinyinfǔ yìHán Việtphụ ứcCấu tạo拊 + 臆 · phụ + ức nghĩa thành phần: phụ + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捶胸。表示悲愤。Tân Hoa Tự Điển 1.捶胸。表示悲愤。