拊視 fǔ shì · phụ thị Hán Việt: phụ thị · Pinyin: fǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 視 (thị)Pinyinfǔ shìHán Việtphụ thịCấu tạo拊 + 視 · phụ + thị nghĩa thành phần: phụ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚爱照料。Tân Hoa Tự Điển 1.抚爱照料。