拊輯 fǔ jí · phụ tập Hán Việt: phụ tập · Pinyin: fǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 輯 (tập)Pinyinfǔ jíHán Việtphụ tậpCấu tạo拊 + 輯 · phụ + tập nghĩa thành phần: phụ + tập