拊鞠 fǔ jū · phụ cúc Hán Việt: phụ cúc · Pinyin: fǔ jū Tổng quan Cấu tạo: 拊 (phụ) + 鞠 (cúc)Pinyinfǔ jūHán Việtphụ cúcCấu tạo拊 + 鞠 · phụ + cúc nghĩa thành phần: phụ + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚育。Tân Hoa Tự Điển 1.抚育。