拊髀
phụ bễ
Hán Việt: phụ bễ · Pinyin: fǔ bì
Tổng quan
đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手拍腿。表振奮、嗟嘆或欣喜的樣子。《莊子.在宥》:「鴻蒙方將拊髀雀躍而遊,雲將見之。」南朝梁.劉勰《文心雕龍.樂府》:「奇辭切至,則拊髀雀躍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以手拍股。表示激动﹑赞赏等心情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以手拍股。表示激动﹑赞赏等心情。
Eng
- CC-CEDICT to slap one's own buttocks in excitement or despair
- Cihui to slap one's own buttocks in excitement or despair