拋仍 phao nhưng Hán Việt: phao nhưng Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 仍 (nhưng)Hán Việtphao nhưngCấu tạo拋 + 仍 · phao + nhưng nghĩa thành phần: phao + nhưng Nghĩa EngCihui 拋仍 āoréng v. toss