拋光輪 pāo guāng lún · phao quang luân Hán Việt: phao quang luân · Pinyin: pāo guāng lún Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 光 (quang) + 輪 (luân)Pinyinpāo guāng lúnHán Việtphao quang luânCấu tạo拋 + 光 + 輪 · phao + quang + luân nghĩa thành phần: phao + quang + luân Nghĩa EngCihui rag wheel