拋掉

phao điệu

Hán Việt: phao điệu

Tổng quan

Cấu tạo: (phao) + (điệu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丟棄、甩開不顧。如:「為了準備考試,她拋掉一切雜務專心讀書。」

Eng

  • Cihui throw out