拋撒
phao tát
Hán Việt: phao tát · Pinyin: pāo sǎ
Tổng quan
rắc | rải
Nghĩa
Việt
- Cihui rắc | rải
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棄置不顧。《清平山堂話本.張子房慕道記》:「萬丈火坑拋撒了,一身跳出是非場。」也作「拋撇」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丢弃散落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丢弃散落。
Eng
- CC-CEDICT to sprinkle
- Cihui to sprinkle