拋數 pāo shù · phao sổ Hán Việt: phao sổ · Pinyin: pāo shù Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 數 (sổ)Pinyinpāo shùHán Việtphao sổCấu tạo拋 + 數 · phao + sổ nghĩa thành phần: phao + sổ