拋泊 pāo pō · phao bạc Hán Việt: phao bạc · Pinyin: pāo pō Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 泊 (bạc)Pinyinpāo pōHán Việtphao bạcCấu tạo拋 + 泊 · phao + bạc nghĩa thành phần: phao + bạc