拋淪 pāo lún · phao luân Hán Việt: phao luân · Pinyin: pāo lún Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 淪 (luân)Pinyinpāo lúnHán Việtphao luânCấu tạo拋 + 淪 · phao + luân nghĩa thành phần: phao + luân