拋灑
phao sái
Hán Việt: phao sái · Pinyin: pāo sǎ
Tổng quan
nhỏ giọt | chảy ra | rải
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ giọt | chảy ra | rải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洒出去(多用于液体):~汗水丨;~一腔热血。
Eng
- CC-CEDICT to drip|to flow out|to sprinkle
- Cihui to drip; to flow out; to sprinkle