拋球

phao cầu

Hán Việt: phao cầu

Tổng quan

Ném (tung

Cấu tạo: 抛 (phao) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ném (tung

Từ liên quan

Gần nghĩa

抛下 · 抛买 · 抛体 · 抛光 · 抛出 · 抛却 · 抛向 · 抛售