拋石 pāo shí · phao thạch Hán Việt: phao thạch · Pinyin: pāo shí Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 石 (thạch)Pinyinpāo shíHán Việtphao thạchCấu tạo拋 + 石 · phao + thạch nghĩa thành phần: phao + thạch Nghĩa EngCihui 拋石 āoshí n. rock rip-rap