拋磚

pāo zhuān phao chuyên

Hán Việt: phao chuyên · Pinyin: pāo zhuān

Tổng quan

khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 拋磚引玉|抛砖引玉)

Cấu tạo: (phao) + (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi đầu câu chuyện (viết tắt của 拋磚引玉|抛砖引玉)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"抛砖引玉"。

Eng

  • CC-CEDICT to get the ball rolling (abbr. for 拋磚引玉|抛砖引玉[pao1 zhuan1 yin3 yu4])
  • Cihui to get the ball rolling (abbr. for 拋磚引玉|抛砖引玉)