拋落 pāo luò · phao lạc Hán Việt: phao lạc · Pinyin: pāo luò Tổng quan Cấu tạo: 拋 (phao) + 落 (lạc)Pinyinpāo luòHán Việtphao lạcCấu tạo拋 + 落 · phao + lạc nghĩa thành phần: phao + lạc