拋補

pāo bǔ phao bổ

Hán Việt: phao bổ · Pinyin: pāo bǔ

Tổng quan

bảo hiểm (tức là bảo hiểm chống lỗ trong giao dịch tài chính)

Cấu tạo: (phao) + (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm (tức là bảo hiểm chống lỗ trong giao dịch tài chính)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指各項順應行情走勢,調整手頭外匯頭寸多寡的各種外匯買賣活動。

Eng

  • CC-CEDICT cover (i.e. insurance against loss in financial deals)
  • Cihui cover (i.e. insurance against loss in financial deals)