拋頭 phao đầu Hán Việt: phao đầu Tổng quan Ló đầu ra. Ý nói ra ngoài cho mọi người thấy mặt, không ở lỳ trong nhà nữa Cấu tạo: 抛 (phao) + 头 (đầu)Hán Việtphao đầuTừ loạiđộngCấu tạo抛 + 头 · phao + đầu nghĩa thành phần: phao + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuất hiện Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像