拌出 phan xuất Hán Việt: phan xuất Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 出 (xuất)Hán Việtphan xuấtCấu tạo拌 + 出 · phan + xuất nghĩa thành phần: phan + xuất Nghĩa EngCihui 拌出 ànchū r.v. <coll.> spread out; lay out