拌勺 phan chước Hán Việt: phan chước Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 勺 (chước)Hán Việtphan chướcCấu tạo拌 + 勺 · phan + chước nghĩa thành phần: phan + chước Nghĩa EngCihui 拌勺 ànsháo n. mixing spoon M:¹bǎ