拌勻 bàn yún · phan quân Hán Việt: phan quân · Pinyin: bàn yún Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 勻 (quân)Pinyinbàn yúnHán Việtphan quânCấu tạo拌 + 勻 · phan + quân nghĩa thành phần: phan + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搅拌使均匀。Tân Hoa Tự Điển 1.搅拌使均匀。EngCihui 拌勻 ànyún v. mix evenly