拌命

bàn mìngphan mệnh

Hán Việt: phan mệnh · Pinyin: bàn mìng

Tổng quan

bỏ liều mạng người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.豁出性命; 拼命。

Cấu tạo: 拌 (phan) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phan mệnh: bỏ liều mạng người
  • Tần suất từ bỏ liều mạng người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.豁出性命; 拼命。

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦