拌和車 phan hòa xa Hán Việt: phan hòa xa Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 和 (hòa) + 車 (xa)Hán Việtphan hòa xaCấu tạo拌 + 和 + 車 · phan + hòa + xa nghĩa thành phần: phan + hòa + xa Nghĩa EngCihui 拌和車 ànhuochē n. truck mixer; cement mixer