拌嬌 bàn jiāo · phan kiều Hán Việt: phan kiều · Pinyin: bàn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 拌 (phan) + 嬌 (kiều)Pinyinbàn jiāoHán Việtphan kiềuCấu tạo拌 + 嬌 · phan + kiều nghĩa thành phần: phan + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撒娇。Tân Hoa Tự Điển 1.撒娇。